translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Potao ku’m",
"vietnamese": "Vua lập"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm",
"vietnamese": "Vua lập một."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet.",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm",
"vietnamese": "lập một."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet.",
"vietnamese": "lập một. Nơi."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long.",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet.",
"vietnamese": "một. Nơi."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long.",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih",
"vietnamese": "Nơi. Cực."
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long.",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long.",
"vietnamese": "Cực. Thánh"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh",
"vietnamese": "Thánh ở"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh",
"vietnamese": "Thánh ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh",
"vietnamese": "ở giữa"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa",
"vietnamese": "ở giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
{
"bahnaric": "hloh wa",
"vietnamese": "giữa Ðền."
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ,"
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía"
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong,"
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong pogdp.",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong, để"
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt."
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm."
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia."
} |
{
"bahnaric": "hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Hòm. Bia. Giao"
} |
End of preview. Expand
in Data Studio
README.md exists but content is empty.
- Downloads last month
- 19