Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
translation
dict
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh thŏng wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh pơdi wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh chai phŭng wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh phŏ wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh mak klĕng rơ mo wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hơ la wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh b`ao wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh băk wa tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh krem dak toh tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh drŏng tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh huêu huao tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh kơ tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh kơ'bâp tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh tơpăl tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh tơnăp tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "Potao kum perm hornet Anih Long ROgoh hloh ami tah horn todrong pogdp Kra Yang lam noh", "vietnamese": "Vua lập một Nơi Cực Thánh ở giữa Ðền Thờ phía trong để đặt Hòm Bia Giao Ước của Ðức Chúa" }
{ "bahnaric": "hiong anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "hơ'nhak anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "kơdrŏng anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "ney anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "sơđah anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "tŏt rôn đon anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "chăl anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "păk kê anu", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "in kơ ră pơ lei", "vietnamese": "thế chủ buôn" }
{ "bahnaric": "in pơkăp", "vietnamese": "thế luật" }
{ "bahnaric": "in wã", "vietnamese": "thế tượng" }
{ "bahnaric": "in nhung", "vietnamese": "thế con lợn" }
{ "bahnaric": "in đich", "vietnamese": "thế đích" }
{ "bahnaric": "in hơ", "vietnamese": "thế đứa" }
{ "bahnaric": "in toh", "vietnamese": "thế tháo ra" }
{ "bahnaric": "in ko`k", "vietnamese": "thế trắng" }
{ "bahnaric": "jăn adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "hiên adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "răm adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "hă adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "kơdỡ adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "năm riêng adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "nhơn adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "blok adrêch", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "jul hniê̆", "vietnamese": "chen trồng" }
{ "bahnaric": "jul pơíik", "vietnamese": "trêu ghẹo trồng" }
{ "bahnaric": "jul tơmỡt", "vietnamese": "đưa vào trồng" }
{ "bahnaric": "jul we ̆nh hơben", "vietnamese": "vắt quần trồng" }
{ "bahnaric": "jul tơ drong chĭh tơ 'năh", "vietnamese": "văn xuôi trồng" }
{ "bahnaric": "jul rơ̆u", "vietnamese": "đánh thức trồng" }
{ "bahnaric": "jul b`ro", "vietnamese": "khan tiếng trồng" }
{ "bahnaric": "jul ŭnh xa", "vietnamese": "cháy trồng" }
{ "bahnaric": "pơ mau phă long", "vietnamese": "nấm đục thân" }
{ "bahnaric": "kơ phă long", "vietnamese": "chợt đục thân" }
{ "bahnaric": "tơblẽnh phă long", "vietnamese": "chọc tức đục thân" }
{ "bahnaric": "dơdă phă long", "vietnamese": "nói cà lăm đục thân" }
{ "bahnaric": "kĕng phă long", "vietnamese": "đần tơ rưng đục thân" }
{ "bahnaric": "chĭnh phă long", "vietnamese": "chính đục thân" }
{ "bahnaric": "ưh kơ yochi phă long", "vietnamese": "vô tội đục thân" }
{ "bahnaric": "triê phă long", "vietnamese": "trí đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông atăng long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông kơđông linh long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông taih long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông 'brônh long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông tŏ long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông kơchĕng long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông tơ'jrẽng long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "jơrông tơbăk long", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "pơlei", "vietnamese": "tổ chức" }
{ "bahnaric": "kơkĕt", "vietnamese": "tối tăm" }
{ "bahnaric": "đĭ đăng bơngai", "vietnamese": "mọi người" }
{ "bahnaric": "klŭ", "vietnamese": "đội" }
{ "bahnaric": "pơ'dơng", "vietnamese": "kéo vó" }
{ "bahnaric": "đãi", "vietnamese": "ng" }
{ "bahnaric": "kĭ hla ar ưh kơ yua", "vietnamese": "ký quyết định bãi nhiệm" }
{ "bahnaric": "tơting", "vietnamese": "thúc" }
{ "bahnaric": "rơmo kon", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "kêl", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "juăt", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "yă kơtĕi", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "jrŭm ƀet pơgang", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "phôih", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "jo inh", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "póler", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "tơxi la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "hot la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơ zan la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "nŭh la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "chơkrĭm la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "gănh la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "mrơ̆m la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "tơpau la", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh tŏk", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh kră ŭnh", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh tơhmgam", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh hơnih pơtŏ", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh leh", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh dang", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh bur", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơgloh pŏla", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "gê̆", "vietnamese": "thực hiện" }
{ "bahnaric": "kon uch", "vietnamese": "thực hiện" }
{ "bahnaric": "lŭng", "vietnamese": "thực hiện" }
{ "bahnaric": "tơ̆t", "vietnamese": "thực hiện" }
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
Downloads last month
13